Lịch sử thay đổi được sắp xếp theo sàn và khoản phí: ngày nào, từ mức nào thành mức nào, nguồn ở đâu. Chỉ ghi nhận những gì đã được nêu rõ trong Tin phí và Phân tích chính sách; giá trị cũ không được nêu trong bài gốc sẽ không bị suy đoán hay thêm vào. Cập nhật 06/11/2026.
Đọc kèm: Bảng tổng hợp phí (giá trị hiện hành) · Lịch thay đổi phí (các mốc sắp hiệu lực) · Tin phí (bài gốc từng mục)
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 04/2025 | Hoa hồng (shop thường) | 2–3% → 3–4% | Phân tích chính sách |
| 04/2025 | Hoa hồng (shop Mall) | 4,5–5,8% → 5,8–7,7% | Phân tích chính sách |
| 03/2026 | Hoa hồng (shop thường) | 3–4% → 12,5% | Phân tích chính sách |
| 03/2026 | Hoa hồng (shop Mall) | 5,8–7,7% → 14,5% | Phân tích chính sách |
| 09/05/2026 | Phí giao dịch | 5% → 6% | Tin phí |
| 09/05/2026 | Voucher Extra | 3% → 4% (tối đa 50.000₫/sản phẩm) [Chờ xác minh: chưa có xác nhận từ nguồn chính thức của TikTok, đã gỡ khỏi dữ liệu phí ngày 10/10/2026] | Tin phí |
| 03/07/2026 | Hoa hồng mặc định (ngành chưa có trong bảng phí) | Shop thường 12,5% → 14%, Mall 14,5% → 15,5% | Trang phí chính thức TikTok Seller University |
| 03/08/2026 | Hoa hồng mặc định (ngành chưa có trong bảng phí) | Mall 15,5% → 16% (shop thường giữ 14%) | Trang phí chính thức TikTok Seller University |
| 12/10/2026 | Phí logistics hàng nặng | Thêm mới (không hoàn khi trả hàng) | Tin phí |
| 20/10/2026 | Hoa hồng (ngành Sách, shop Mall) | 15% → 12,5% (nhóm Du lịch & Bản đồ: 16% → 12,5%) | Trang phí chính thức TikTok Seller University |
| 20/10/2026 | Bảng hoa hồng theo ngành hàng | Sắp xếp lại theo nhóm ngành, khoảng ngành hàng 9–17,8% → 1,5–19,8% (tỷ lệ mặc định shop thường 14% / Mall 16% không đổi) | Trang phí chính thức TikTok Seller University |
| 21/10/2026 | Phí giao dịch (bậc tiết kiệm theo tỷ lệ chi tiêu quảng cáo) | Chương trình tiết kiệm chuyển sang bậc theo tỷ lệ chi tiêu quảng cáo 30 ngày qua: <4% giảm 0%, 4–<7% 0,5%, 7–<10% 0,7%, 10–<15% 1,0%, 15–<20% 1,2%, ≥20% 1,5% (chỉ lấy bậc cao nhất, không cộng dồn, cập nhật 07:00 hằng ngày; shop có 100% GMV từ ngành hàng không thể chạy quảng cáo được hưởng mức đặc biệt 1,0%; phí danh nghĩa 6% không đổi) | Trang phí giao dịch chính thức TikTok Seller University |
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 01/04/2025 | Hoa hồng (một số ngành hàng) | Phụ kiện điện tử v.v. khoảng 3% → tối đa 9–10% | Tin phí |
| 01/04/2025 | Phí vận chuyển đơn giao thất bại | Sàn chịu → nhà bán chịu | Tin phí |
| 05/2026 | Chương trình “duy trì hiển thị” (dự kiến thu 1% doanh thu đơn) | Kế hoạch đã công bố → bị cơ quan quản lý yêu cầu hoãn, chưa triển khai | Tin phí |
| 08/2026 | Hạng voucher sàn dịp mega sale | Hạng ngày thường → cửa sổ mega sale 5%/10%/15% | Tin phí |
| 08/2026 | Trợ giá vận chuyển Free Shipping Program | Nhà bán bắt đầu chịu một phần (bài gốc không nêu tỷ lệ) | Tin phí |
| 29/12/2025 | Hoa hồng (shop Mall) | Bảng ngành hàng cập nhật, mức cao nhất lên 17,8% | Tin phí |
| 23/05/2026 | Phí cố định (shop thường) | Bảng ngành hàng cập nhật: thời trang 12,5–13,5% → 13,5–16,5%, sắc đẹp 14% → 17%, sức khỏe 12,5–14% → 15,5–17%; khoảng shop thường 1,5–17% | Bảng phí chính thức Shopee Uni |
| 29/05/2026 | Phí cố định (shop Mall) | Bảng ngành hàng cập nhật: sắc đẹp 13,5–17,8% → 16,5–20,8%, sức khỏe 15–17,8% → 18–20,8%, thời trang 15–16,1% → 16–19,1%; Mall tối đa 20,8% | Bảng phí chính thức Shopee Uni |
| 01/11/2026 | Phí cố định (ưu đãi nhà bán mới không thuộc Mall) | Miễn phí cố định cho nhà bán mới: shop mới không thuộc Mall, đăng sản phẩm đầu tiên thành công từ 01/11/2026, tối đa 200 đơn hoàn thành trong 30 ngày kể từ ngày đăng; các khoản phí khác không thay đổi | Trang chương trình Shopee Uni 29/10/2026 |
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 02/2026 | Phí hỗ trợ kỹ thuật (Việt Nam, Thái Lan và 2 thị trường khác; bản cũ ghi nhầm Indonesia, đã xóa 10/10/2026) | Không có → thêm mới 5% (chờ xác minh: chưa có xác nhận từ nguồn chính thức của Shopee, đã gỡ khỏi dữ liệu phí ngày 10/10/2026) | Phân tích chính sách |
| 04/08/2026 | Hoa hồng (Thái Lan) | Một số ngành hàng tăng thêm 1–2% (chưa VAT), khoảng đã gồm VAT lên 7,49–19,26%; thêm phí giao dịch 3,21% | Tra cứu phí |
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Năm 2026 | Hoa hồng (Indonesia) | Từ 01/02/2026: 2,5–10% theo ngành hàng/loại shop (bản cũ ghi «giảm từ 9,9% xuống 2,7–7,7%» không có nguồn Indonesia xác nhận, đã sửa 10/10/2026) | Tra cứu phí |
| 26/05/2026 | Phí xử lý đơn hàng (Việt Nam) | 5% → 6% (đã gồm VAT); cùng ngày thêm phí hạ tầng 3.000₫/đơn giao thành công | Tin phí |
| 01/05/2026 | Marketplace Service Fee (Thái Lan) | Bảng mới hiệu lực: chưa VAT shop thường 5,5–13%, Mall 5,5–14,5% (đã gồm VAT khoảng 5,89–15,52%) | Tra cứu phí |
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Thuế khấu trừ của sàn (Việt Nam, mọi sàn) | Nhà bán tự kê khai → sàn khấu trừ theo từng đơn (hàng hóa 1,5% / dịch vụ 7% / vận tải 4,5%, cá nhân cư trú; từ 01/07/2026 do NĐ 252/2026 thay thế, tỷ lệ không đổi) | Phân tích chính sách |
| 01/10/2026 | Khấu trừ PPh 22 (Indonesia, bốn sàn) | Nhà bán tự kê khai → sàn khấu trừ 0,5% theo từng đơn (chính thức thực hiện từ 01/10/2026, SP-23/2026; kế hoạch 01/11 đã bị thay thế) | Tin phí |
| Ngày | Sàn · Khoản phí | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Giảm phí cho doanh nghiệp siêu nhỏ (Indonesia, Permen UMKM No.3/2026) | Phí dịch vụ sàn giảm tối thiểu 50% cho doanh nghiệp siêu nhỏ/nhỏ được chứng nhận, chỉ bán sản phẩm nội địa; sàn phải thông báo thay đổi phí trước 3 tháng (Kepmen No.398/2026 đã quy định thủ tục, có thể triển khai từ 25/10/2026 qua SAPA UMKM) | Tin phí |
| Đầu 09/2026 | Trạng thái phí sàn (Thái Lan) | Ủy ban Cạnh tranh ra lệnh đóng băng việc tăng phí trong 6 tháng (19/09 là ngày báo chí đưa tin) | Tin phí |